Lịch pháp
Lịch vạn niên
Lịch vạn niên âm dương, Can Chi, Hoàng đạo / Hắc đạo và nhật lịch nên — kiêng chi tiết theo từng ngày.
Tháng 7/2026
30/7/2026
Thứ năm · 17/6/2026 (ÂL) · Sư Tử
Julian day 2461251.5
Hoàng đạo · Tốt
Ngọc Đường · Trực Khai
Can Chi · Nạp âm · Con giáp
NămBính Ngọ · Mã · Thiên Hà Thủy
ThángẤt Mùi · Dê · Sa Trung Kim
NgàyẤt Tỵ · Rắn · Phúc Đăng Hỏa
Năm (Lập Xuân)Bính Ngọ
Năm (chính xác)Bính Ngọ
Tháng (chính xác)Ất Mùi
Ngày (chính xác)Ất Tỵ
Tứ trụ (Bát tự)
Năm
Bính Ngọ
Hỏa Hỏa · Thiên Hà Thủy
Thương Quan / Thực Thần
Tháng
Ất Mùi
Mộc Thổ · Sa Trung Kim
Tỷ Kiên / Thiên Tài
Ngày
Ất Tỵ
Mộc Hỏa · Phúc Đăng Hỏa
Nhật Chủ / Thương Quan
Giờ
Bính Tý
Hỏa Thủy · Giản Hạ Thủy
Thương Quan / Thiên Ấn
Thập thần địa chi nămThực Thần · Thiên Tài
Thập thần địa chi thángThiên Tài · Thực Thần · Tỷ Kiên
Thập thần địa chi ngàyThương Quan · Chính Quan · Chính Tài
Thập thần địa chi giờThiên Ấn
Nên làm
- Nạp thái
- Đính ước
- Cưới hỏi
- Tế tự
- Tắm gội
- Tạc tượng/ vẽ
- Khai quang
- Xuất hỏa
- Chữa bệnh
- Học nghề
- Đốn gỗ
- Lợp nhà
- Dựng cột
- Thượng lương
- An giường
- Làm bếp
- Lắp cối xay
- Treo biển
- Đào giếng
- Nhận vật nuôi
Kiêng
- Xuất hành
- An táng
- Làm cầu
Thần tốt · Hung sát
Thần tốt
- Vương Nhật
- Dịch Mã
- Thiên Hậu
- Thời Dương
- Sinh Khí
- Phúc Sinh
- Ngọc Đường
Hung sát
- Nguyệt Yếm
- Địa Hỏa
- Trùng Nhật
Xung · Sát · Phương vị
Xung(Kỷ Hợi) Heo
Con giáp xungHeo
SátĐông
Hỷ thầnTây Bắc (Càn)
Dương quýTây Nam
Âm quýchính Bắc
Phúc thầnTây Nam
Tài thầnĐông Bắc
Thai thần (ngày)Cối xay/ giường trong phòng phía Đông
Thai thần (tháng)Chiếm giường/ kho
Thái Tuế nămchính Nam
Thái Tuế thángchính Đông
Thái Tuế ngàychính Tây
Tinh tú · Nhị thập bát tú
TúĐẩu (Giải) · Tốt
Cung · Thú · ChínhBắc · Huyền Vũ · Mộc
Tú Đẩu: chiêu tài, quan lộ tốt, làm mộ và mở cửa tốt.
Bành Tổ bách kỵ
Ất— không trồng cây, nghìn gốc khó lớn
Tỵ— không đi xa, của cải ẩn giấu
Nguyệt tướng · Hậu · Lục diệu · Lộc
Nguyệt tướngLập đãi
MùaQuý Hạ
HậuĐại Thử nhị hậu
Ngũ hậuĐất ẩm nắng oi
Lục diệuPhật diệt
Nhật lộcMão mệnh hỗ lộc, Bính, Mậu mệnh tiến lộc
Tuần · Không vong
Tuần ngàyGiáp Thìn · không Dần Mão
Tuần thángGiáp Ngọ · không Thìn Tỵ
Tuần nămGiáp Thìn · không Dần Mão
Cửu tinh
Cửu tinh ngày
Tứ Lục Mộc Tốn (Đông Nam)
Thiên Quyền · Huyền Không [Văn Khúc · Tốt]
Kỳ Môn [Thiên Phụ · Đại cát · Dương]
Thái Ất [Chiêu Dao · An thần]
Chiêu Dao — việc lớn nên dừng; dễ miệng tiếng, kinh sợ.
Cửu tinh tháng
Tam Bích Mộc Chấn (chính Đông)
Thiên Cơ · Huyền Không [Lộc Tồn · Xấu]
Kỳ Môn [Thiên Xung · Tiểu cát · Dương]
Thái Ất [Hiên Viên · An thần]
Gặp Hiên Viên — dễ vướng mắc; đi xa, đánh bạc kém lợi.
Cửu tinh năm
Nhất Bạch Thủy Khảm (chính Bắc)
Thiên Xu · Huyền Không [Tham Lang · Tốt]
Kỳ Môn [Thiên Bồng · Đại hung · Dương]
Thái Ất [Thái Ất · Cát thần]
Thái Ất sáng giữa cửa, sao Tham Lang — tài hỷ, hôn nhân tốt, ra vào thuận.
Tiết khí · Phục · Số cửu
Tiết trướcTiểu Thử (2026-07-07)
Tiết sauLập Thu (2026-08-07)
Khí trướcĐại Thử (2026-07-23)
Khí sauXử Thử (2026-08-23)
Tiết khí trướcĐại Thử (2026-07-23)
Tiết khí sauLập Thu (2026-08-07)
Tam phụcTrung phục · ngày 6
Phật lịch · Đạo lịch
Phật lịch17/6/2570 (Phật lịch)
Đạo lịch17/6/4723 (Đạo lịch)
Giờ trong ngày
Tử · Bính Tý · Chuột · 00:00–00:59
Bạch Hổ · Hắc đạo · Xấu
Nạp âm Giản Hạ Thủy · Xung (Canh Ngọ) Ngựa · Sát Nam · Tuần Giáp Tuất (không Thân Dậu) · Tam Bích Mộc · Thiên Cơ
Hỷ Tây Nam · Phúc Tây Bắc · Tài Tây Nam
Nên
- Cầu tài
- Gặp quý nhân
- Đính hôn
- Cưới hỏi
- Nhập trạch
- Khai trương
- An táng
- Cầu tự
Kiêng
- Nhậm chức
- Xuất hành
- Tế tự
- Cầu phúc
- Trai giáo
- Khai quang
Sửu · Đinh Sửu · Trâu · 01:00–02:59
Ngọc Đường · Hoàng đạo · Tốt
Nạp âm Giản Hạ Thủy · Xung (Tân Mùi) Dê · Sát Đông · Tuần Giáp Tuất (không Thân Dậu) · Nhị Hắc Thổ · Thiên Toàn
Hỷ chính Nam · Phúc Đông Nam · Tài Tây Nam
Nên
- Cầu tự
- Đính hôn
- Cưới hỏi
- An táng
Kiêng
- Nhậm chức
- Xuất hành
- Tu tạo
- Tế tự
- Cầu phúc
- Trai giáo
- Khai quang
Dần · Mậu Dần · Hổ · 03:00–04:59
Thiên Lao · Hắc đạo · Xấu
Nạp âm Thành Đầu Thổ · Xung (Nhâm Thân) Khỉ · Sát Bắc · Tuần Giáp Tuất (không Thân Dậu) · Nhất Bạch Thủy · Thiên Xu
Hỷ Đông Nam · Phúc Đông Bắc · Tài chính Bắc
Nên
- Đính hôn
- Cưới hỏi
- An giường
- Di chuyển nhà
- Nhập trạch
- Tu tạo
- An táng
- Nhậm chức
- Gặp quý nhân
- Xuất hành
- Cầu tài
Kiêng
- Tế tự
- Cầu phúc
- Trai giáo
- Tạ thần
Mão · Kỷ Mão · Thỏ · 05:00–06:59
Huyền Vũ · Hắc đạo · Xấu
Nạp âm Thành Đầu Thổ · Xung (Quý Dậu) Gà · Sát Tây · Tuần Giáp Tuất (không Thân Dậu) · Cửu Tử Hỏa · Ẩn Nguyên
Hỷ Đông Bắc · Phúc chính Bắc · Tài chính Bắc
Nên
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Xuất hành
- Cầu tài
- Cưới hỏi
- An táng
- Tu tạo
- Lợp nhà
- Di chuyển nhà
- Làm bếp
- An giường
- Nhập trạch
- Khai trương
Kiêng
- Vô
Thìn · Canh Thìn · Rồng · 07:00–08:59
Tư Mệnh · Hoàng đạo · Tốt
Nạp âm Bạch Lạp Kim · Xung (Giáp Tuất) Chó · Sát Nam · Tuần Giáp Tuất (không Thân Dậu) · Bát Bạch Thổ · Động Minh
Hỷ Tây Bắc · Phúc Tây Nam · Tài chính Đông
Nên
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Đính hôn
- Cưới hỏi
- Xuất hành
- Cầu tài
- Khai trương
- Giao dịch
- An giường
- Tế tự
Kiêng
- Thượng lương
- Lợp nhà
- Nhập liệm
- Nhậm chức
- Kiện tụng
Tỵ · Tân Tỵ · Rắn · 09:00–10:59
Câu Trần · Hắc đạo · Xấu
Nạp âm Bạch Lạp Kim · Xung (Ất Hợi) Heo · Sát Đông · Tuần Giáp Tuất (không Thân Dậu) · Thất Xích Kim · Dao Quang
Hỷ Tây Nam · Phúc Tây Bắc · Tài chính Đông
Nên
- Tế tự
- Cầu phúc
- Tạ thần
- Xuất hành
- Cầu tài
- Gặp quý nhân
- Đính hôn
- Cưới hỏi
- Nhậm chức
Kiêng
- Khai quang
- Tu tạo
- An táng
Ngọ · Nhâm Ngọ · Mã · 11:00–12:59
Thanh Long · Hoàng đạo · Tốt
Nạp âm Dương Liễu Mộc · Xung (Bính Tý) Chuột · Sát Bắc · Tuần Giáp Tuất (không Thân Dậu) · Lục Bạch Kim · Khai Dương
Hỷ chính Nam · Phúc Đông Nam · Tài chính Nam
Nên
- Tu tạo
- An táng
- Đính hôn
- Cưới hỏi
- Khai trương
Kiêng
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Đi thuyền
Mùi · Quý Mùi · Dê · 13:00–14:59
Minh Đường · Hoàng đạo · Tốt
Nạp âm Dương Liễu Mộc · Xung (Đinh Sửu) Trâu · Sát Tây · Tuần Giáp Tuất (không Thân Dậu) · Ngũ Hoàng Thổ · Ngọc Hành
Hỷ Đông Nam · Phúc Đông Bắc · Tài chính Nam
Nên
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Đính hôn
- Cưới hỏi
- Cầu tài
- Khai trương
- Giao dịch
- An giường
- Tế tự
Kiêng
- Nhậm chức
- Xuất hành
Thân · Giáp Thân · Khỉ · 15:00–16:59
Thiên Hình · Hắc đạo · Xấu
Nạp âm Tuyền Trung Thủy · Xung (Mậu Dần) Hổ · Sát Nam · Tuần Giáp Thân (không Ngọ Mùi) · Tứ Lục Mộc · Thiên Quyền
Hỷ Đông Bắc · Phúc chính Bắc · Tài Đông Bắc
Nên
- Nhậm chức
- Xuất hành
- Cầu tài
- Gặp quý nhân
- Cưới hỏi
- Thêm nhân khẩu
- Di chuyển nhà
- An táng
Kiêng
- Tu tạo
- Động thổ
Dậu · Ất Dậu · Gà · 17:00–18:59
Chu Tước · Hắc đạo · Xấu
Nạp âm Tuyền Trung Thủy · Xung (Kỷ Mão) Mèo · Sát Đông · Tuần Giáp Thân (không Ngọ Mùi) · Tam Bích Mộc · Thiên Cơ
Hỷ Tây Bắc · Phúc Tây Nam · Tài Đông Bắc
Nên
- Vô
Kiêng
- Mọi việc đều kiêng
Tuất · Bính Tuất · Chó · 19:00–20:59
Kim Quỹ · Hoàng đạo · Tốt
Nạp âm Ốc Thượng Thổ · Xung (Canh Thìn) Rồng · Sát Bắc · Tuần Giáp Thân (không Ngọ Mùi) · Nhị Hắc Thổ · Thiên Toàn
Hỷ Tây Nam · Phúc Tây Bắc · Tài Tây Nam
Nên
- Cầu tự
- Đính hôn
- Cưới hỏi
- Cầu tài
- Khai trương
- Giao dịch
- An giường
Kiêng
- Nhậm chức
- Tu tạo
- Di chuyển nhà
- Xuất hành
- Kiện tụng
- Tế tự
- Cầu phúc
- Trai giáo
- Khai quang
Hợi · Đinh Hợi · Heo · 21:00–22:59
Thiên Đức · Hoàng đạo · Tốt
Nạp âm Ốc Thượng Thổ · Xung (Tân Tỵ) Rắn · Sát Tây · Tuần Giáp Thân (không Ngọ Mùi) · Nhất Bạch Thủy · Thiên Xu
Hỷ chính Nam · Phúc Đông Nam · Tài Tây Nam
Nên
- Cầu tự
- Đính hôn
- Cưới hỏi
- Cầu tài
- Khai trương
- Giao dịch
- An giường
- Gặp quý nhân
Kiêng
- Tế tự
- Cầu phúc
- Trai giáo
- Khai quang
- Nhậm chức
- Xuất hành
Tử · Mậu Tý · Chuột · 23:00–23:59
Kim Quỹ · Hoàng đạo · Tốt
Nạp âm Tích Lịch Hỏa · Xung (Nhâm Ngọ) Ngựa · Sát Nam · Tuần Giáp Thân (không Ngọ Mùi) · Tam Bích Mộc · Thiên Cơ
Hỷ Đông Nam · Phúc Đông Bắc · Tài chính Bắc
Nên
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Đính hôn
- Cưới hỏi
- Cầu tài
- Khai trương
- Giao dịch
- An giường
Kiêng
- Nhậm chức
- Tu tạo
- Di chuyển nhà
- Xuất hành
- Kiện tụng